Cách tính điểm VSTEP là điều mà bất kỳ thí sinh nào đang chuẩn bị thi chứng chỉ tiếng Anh theo Khung năng lực 6 bậc Việt Nam đều phải nắm rõ. Bởi lẽ, không hiểu rõ cách chấm điểm và quy đổi có thể khiến bạn bị đánh giá sai năng lực, thậm chí không được cấp chứng chỉ dù chỉ lệch một vài điểm nhỏ.

Cách tính điểm thi VSTEP

Để hiểu rõ cách tính điểm VSTEP, bạn cần nắm chắc cấu trúc bài thi và yêu cầu của từng phần kỹ năng. Kỳ thi VSTEP được thiết kế nhằm đánh giá toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh: Nghe – Nói – Đọc – Viết, với độ khó tương đương trình độ B1, B2 và C1 theo khung năng lực 6 bậc dùng cho Việt Nam.

  • Số phần: 3 phần
  • Số câu hỏi: 35 câu trắc nghiệm
  • Thời gian: Khoảng 40–47 phút
  • Nội dung: Thí sinh sẽ nghe các đoạn hội thoại, thông báo hoặc bài giảng ngắn. Câu hỏi xoay quanh ý chính, chi tiết cụ thể, thái độ hoặc mục đích của người nói.

Cách tính điểm VSTEP phần Listening sẽ dựa vào số câu đúng trong 35 câu, quy đổi ra thang điểm 10.

  • Số phần: 4 phần
  • Số câu hỏi: 40 câu trắc nghiệm
  • Thời gian: 60 phút
  • Nội dung: Các đoạn văn dài thuộc nhiều chủ đề như học thuật, đời sống, giáo dục, văn hóa… đi kèm câu hỏi kiểm tra khả năng đọc hiểu, tìm ý chính, suy luận và từ vựng trong ngữ cảnh.

Thí sinh cần đọc nhanh, nắm được bố cục văn bản và biết chiến lược làm bài hiệu quả. Cách tính điểm VSTEP phần Reading cũng được quy đổi từ số câu đúng trên tổng số 40 câu.

  • Số phần: 2 bài viết (Task 1 và Task 2)
  • Thời gian: 60 phút
  • Task 1: Viết email, thư phản hồi, khiếu nại, yêu cầu, cảm ơn… theo phong cách bán trang trọng hoặc trang trọng, khoảng 120–150 từ.
  • Task 2: Viết luận trình bày ý kiến, phân tích vấn đề hoặc lập luận về một hiện tượng xã hội, tối thiểu 250 từ.

Điểm Writing được giám khảo chấm theo tiêu chí nội dung, tổ chức, từ vựng và ngữ pháp. Task 2 được tính hệ số 2 vì độ dài và mức độ quan trọng cao hơn Task 1. Công thức tính điểm VSTEP phần Writing là:
(Task 1 + Task 2 × 2) ÷ 3, sau đó làm tròn về thang điểm 10.

  • Số phần: 3 phần
  • Thời gian: Khoảng 12 phút
  • Phần 1 – Phỏng vấn: Thí sinh giới thiệu bản thân và trả lời các câu hỏi cá nhân.
  • Phần 2 – Thảo luận: Trả lời các câu hỏi mở về quan điểm cá nhân, sở thích, hoặc chủ đề xã hội thông thường.
  • Phần 3 – Tình huống: Thí sinh nhận một tình huống và trình bày ý kiến, giải pháp hoặc tranh luận.

Bài thi Speaking được ghi âm trên máy tính, sau đó chấm điểm bởi giám khảo theo các tiêu chí như: phát âm, độ trôi chảy, ngữ pháp, từ vựng và khả năng hoàn thành nhiệm vụ.

Cách tính điểm VSTEP phần Speaking dựa trên trung bình cộng điểm từng tiêu chí, quy đổi sang thang 10.

📌 Lưu ý quan trọng:

  • Bài thi VSTEP hiện tại áp dụng chung cho bậc 3 đến bậc 5, nghĩa là thí sinh không chọn bậc thi trước.
  • Sau khi hoàn thành cả 4 kỹ năng, điểm trung bình của bạn sẽ được hệ thống tự động quy đổi sang một trong ba bậc: B1 (bậc 3), B2 (bậc 4), hoặc C1 (bậc 5).
  • Nếu điểm trung bình quá thấp (dưới 4.0), bạn sẽ không được cấp chứng chỉ.

Chính vì vậy, việc hiểu rõ cấu trúc bài thi và cách tính điểm VSTEP không chỉ giúp bạn phân bổ thời gian học hợp lý, mà còn xác định kỹ năng nào cần cải thiện để tăng điểm trung bình và đạt đúng mục tiêu đầu ra.

Sau khi hoàn thành 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, mỗi phần sẽ được tính điểm riêng theo thang điểm 10. Tổng hợp điểm 4 kỹ năng, chia trung bình và làm tròn sẽ cho ra điểm cuối cùng – đây chính là cơ sở để quy đổi sang bậc năng lực phù hợp.

Việc nắm rõ cách tính điểm VSTEP không chỉ giúp bạn kiểm soát kết quả từng phần, mà còn chủ động điều chỉnh chiến lược ôn tập để không rơi vào tình trạng “thi xong mới biết thiếu nửa điểm để qua bậc”.

  1. Listening – Nghe (35 câu):
    Điểm số được tính bằng công thức:
    (Số câu đúng / 35) × 10
    Ví dụ: bạn làm đúng 28 câu → (28/35) × 10 = 8.0 điểm
  2. Reading – Đọc (40 câu):
    Tương tự như Listening, điểm phần Reading được tính như sau:
    (Số câu đúng / 40) × 10
    Ví dụ: đúng 32 câu → (32/40) × 10 = 8.0 điểm
  3. Writing – Viết (2 task):
    Khác với 2 kỹ năng trên, điểm Writing không tính bằng số câu đúng mà dựa vào bài luận và thư viết của bạn, được chấm theo 4 tiêu chí: nội dung, tổ chức, từ vựng và ngữ pháp.

Công thức tính điểm phần Viết là:
(Task 1 + Task 2 × 2) / 3
Task 2 được nhân hệ số 2 vì mức độ quan trọng cao hơn.
Ví dụ: Task 1 được 6 điểm, Task 2 được 7 điểm →
(6 + 7×2)/3 = (6 + 14)/3 = 6.67 điểm

  1. Speaking – Nói (3 phần):
    Phần thi Speaking được giám khảo chấm trực tiếp (hoặc chấm từ file ghi âm), dựa vào 5 tiêu chí chính: phát âm, trôi chảy, từ vựng, ngữ pháp và hoàn thành nhiệm vụ.
    Tổng điểm sau khi cộng và chia trung bình sẽ được quy về thang điểm 10.

Bảng làm tròn điểm:

Khoảng điểm trung bìnhLàm tròn thành
Dưới 0.25.0 (giảm xuống)
Từ 0.25 đến dưới 0.75.5
Từ 0.75 trở lên.0 (tăng lên)

Ví dụ:

  • 6.74 → làm tròn 6.5
  • 6.76 → làm tròn 7.0
  • 4.23 → làm tròn 4.0
  • 3.12 → làm tròn 3.0

📌 Lưu ý: Với cách tính điểm VSTEP này, chỉ cần bạn thiếu 0.01 điểm cũng có thể bị trượt bậc hoặc không được cấp chứng chỉ. Vì vậy, hãy luyện tập đều cả 4 kỹ năng để điểm trung bình không bị kéo xuống vì một phần yếu.

  • Tạo bảng tính Excel đơn giản để nhập điểm từng kỹ năng, áp dụng công thức tự động tính trung bình và làm tròn.
  • Sau mỗi buổi luyện đề hoặc thi thử, hãy áp dụng cách tính điểm VSTEP ngay để đánh giá mức bậc hiện tại của mình.
  • Tập trung cải thiện kỹ năng yếu để tăng điểm toàn diện, đặc biệt là Speaking và Writing – hai phần thường khiến điểm trung bình bị kéo xuống.

Sau khi đã hiểu rõ cách tính điểm VSTEP ở từng kỹ năng và nguyên tắc làm tròn điểm trung bình, bước tiếp theo là quy đổi điểm đó sang bậc năng lực tương ứng:

  • Listening: 25/35 câu → (25/35) × 10 = 7.14
  • Reading: 26/40 câu → (26/40) × 10 = 6.5
  • Writing: Task 1 = 5.5 | Task 2 = 6.0 → (5.5 + 6×2)/3 = 5.83
  • Speaking: 6.25
  • 👉 Điểm trung bình = (7.14 + 6.5 + 5.83 + 6.25) / 4 = 6.43 → Làm tròn = 6.5
  • Quy đổi bậc: 6.5 → Bậc 4 (B2)

➡️ Như vậy, mặc dù thí sinh có điểm khá đều, nhưng chỉ cần một phần như Writing hoặc Speaking thấp hơn sẽ ảnh hưởng đáng kể đến bậc quy đổi.

  • Listening: 21/35 → 6.0
  • Reading: 24/40 → 6.0
  • Writing: Task 1 = 5.0 | Task 2 = 5.5 → (5 + 5.5×2)/3 = 5.33
  • Speaking: 4.9
  • 👉 Điểm trung bình = (6.0 + 6.0 + 5.33 + 4.9) / 4 = 5.56 → Làm tròn = 5.5
  • Quy đổi bậc: 5.5 → Bậc 3 (B1)

➡️ Mặc dù các phần khác đạt mức khá nhưng điểm Speaking thấp đã khiến điểm trung bình không đủ để lên B2.

  • Listening: 13/35 → 3.71
  • Reading: 14/40 → 3.5
  • Writing: Task 1 = 4.0 | Task 2 = 3.5 → (4 + 3.5×2)/3 = 3.67
  • Speaking: 2.5
  • 👉 Điểm trung bình = (3.71 + 3.5 + 3.67 + 2.5)/4 = 3.35 → Làm tròn = 3.5
  • Quy đổi bậc: 3.5 → Không cấp chứng chỉ

➡️ Đây là ví dụ điển hình cho trường hợp thi xong nhưng không đủ điểm để nhận chứng chỉ do điểm trung bình thấp hơn mức tối thiểu (4.0).

  • Listening: 33/35 → 9.43
  • Reading: 38/40 → 9.5
  • Writing: Task 1 = 8.0 | Task 2 = 9.0 → (8 + 9×2)/3 = 8.67
  • Speaking: 8.5
  • 👉 Điểm trung bình = (9.43 + 9.5 + 8.67 + 8.5)/4 = 9.03 → Làm tròn = 9.0
  • Quy đổi bậc: 9.0 → Bậc 5 (C1)

➡️ Điểm số cao và đồng đều ở tất cả các kỹ năng là điều kiện để đạt được bậc cao nhất trong thang điểm VSTEP.

  • Cách tính điểm VSTEP không chỉ là phép tính đơn thuần – mà là công cụ để bạn kiểm soát kết quả học tập và thi cử một cách chiến lược.
  • Đôi khi, chỉ 0.25 điểm cũng khiến bạn trượt bậc – nên đừng chủ quan dù chỉ một kỹ năng.
  • Hãy luyện thi đồng đều cả 4 kỹ năng, không để bất kỳ phần nào kéo tụt điểm trung bình.

Bước tiếp theo là đối chiếu với bảng quy đổi chính thức để biết mình đạt được bậc nào trong Khung năng lực tiếng Anh 6 bậc dùng cho Việt Nam.

Dưới đây là bảng tra cứu đơn giản, trực quan:

Điểm trung bình (sau làm tròn)Bậc năng lực VSTEPTương đương khung CEFR
0.0 – 3.5Không cấp chứng chỉ
4.0 – 5.5Bậc 3B1
6.0 – 8.0Bậc 4B2
8.5 – 10.0Bậc 5C1

📌 Lưu ý quan trọng:

  • Điểm dưới 4.0 sẽ không đủ điều kiện để nhận chứng chỉ.
  • Các mức điểm trung gian như 5.5, 6.0 hay 8.0 đều rất nhạy cảm và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đầu ra.
  • Việc đạt mức cao hơn không chỉ giúp vượt chuẩn mà còn tạo lợi thế khi xin việc, xét học bổng, nâng ngạch hoặc học sau đại học.

📍 Mẹo nhỏ: Khi ôn thi, bạn nên đặt mục tiêu cao hơn bậc mong muốn khoảng 0.5 điểm để tránh rơi vào khoảng điểm bị làm tròn xuống.

Ví dụ: Nếu cần B2 (bậc 4), hãy cố gắng đạt khoảng 6.5–7.0 trở lên để đảm bảo an toàn.

Không phải ai cũng cần đạt đến bậc 5. Tùy theo mục tiêu cá nhân, ngành học hay yêu cầu của cơ quan/tổ chức, bạn sẽ cần đạt mức phù hợp nhất để không học “quá sức” hoặc “quá thấp”.

Dưới đây là một số hướng dẫn cụ thể:

Nhóm đối tượngMục đích sử dụngBậc năng lực cần đạtGhi chú
Sinh viên đại họcTốt nghiệp, xét chuẩn đầu raBậc 3 – Bậc 4Nên đặt mục tiêu cao hơn mức yêu cầu tối thiểu để tránh bị làm tròn xuống
Giáo viên tiểu học – THCSXếp hạng chức danh nghề nghiệpBậc 3 trở lênTheo Thông tư của Bộ GD&ĐT
Giáo viên THPTXếp hạng và giữ hạng chức danh nghề nghiệpBậc 4 trở lênCàng cao càng có lợi thế khi xét nâng hạng
Công chức, viên chứcThi tuyển, nâng ngạch, xét tuyển viên chứcBậc 3 – Bậc 4Tùy vào yêu cầu từng cơ quan
Học viên cao họcThi đầu vào, bảo vệ luận văn, tốt nghiệpBậc 3 – Bậc 4Một số ngành yêu cầu B2 hoặc tương đương
Người thi thăng hạng, cộng điểmThi thăng chức, nâng lương, cộng điểm ưu tiênBậc 3 trở lênKhông giới hạn nhưng bậc cao hơn sẽ có lợi thế dài hạn

📌 Gợi ý nhỏ: Nếu bạn còn phân vân chưa biết nên ôn đến bậc mấy, hãy đặt mục tiêu cao hơn một bậc so với yêu cầu thực tế, điều này giúp bạn an toàn hơn khi quy đổi điểm trung bình và tránh mất thời gian thi lại.

Nếu bạn là sinh viên đang cần chứng chỉ VSTEP B1 để kịp xét tốt nghiệp hoặc người đi làm muốn bổ sung chứng chỉ tiếng Anh trong hồ sơ công chức, viên chức – các khóa luyện thi VSTEP tại EBest sẽ là lựa chọn phù hợp và tiết kiệm thời gian.

Tại EBest, chương trình học được thiết kế bám sát theo khung chấm thi 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết theo tiêu chuẩn CEFR (khung tham chiếu châu Âu), đảm bảo giúp học viên hiểu rõ cấu trúc đề và cách đạt điểm tối ưu.

  • Ôn luyện theo từng kỹ năng cụ thể, giúp bạn cải thiện đều cả 4 phần – đặc biệt là phần NóiViết vốn được xem là khó lấy điểm.
  • Luyện đề thi thử thường xuyên và được chữa chi tiết từng bài, chỉ rõ lỗi sai và hướng dẫn cách nâng band điểm.
  • Giảng viên nhiều kinh nghiệm, từng chấm thi VSTEP thực tế, nắm chắc tiêu chí chấm điểm và chiến lược làm bài hiệu quả.
  • Cam kết đầu ra rõ ràng, học viên được theo dõi sát sao và hỗ trợ nếu cần học lại (áp dụng theo chính sách từng khóa).

Hình thức học linh hoạt: Có lịch học phù hợp với sinh viên và người đi làm.

Hiểu rõ cách tính điểm VSTEPthang điểm quy đổi không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong phòng thi mà còn giúp xác định chiến lược ôn luyện rõ ràng.

👉 Ví dụ: Nếu bạn yếu kỹ năng Viết nhưng đang ở ngưỡng giữa bậc 3 và 4, chỉ cần tăng thêm 0.25 điểm thôi là có thể vượt cấp – và điều này hoàn toàn khả thi nếu bạn phân bổ thời gian luyện đều và chọn đúng phương pháp.

Vì vậy, thay vì ôn luyện “cảm tính”, hãy:

  • Xác định rõ mục tiêu cần đạt (B1, B2 hay C1)
  • Theo dõi tiến độ 4 kỹ năng một cách khoa học
  • Chọn trung tâm luyện thi có kinh nghiệm thực tế và cam kết đầu ra

Xem thêm khóa tuyển sinh tháng 8 của EBest: Tại Đây!!!

Bạn muốn biết trình độ hiện tại đang ở đâu? Mất bao lâu để đạt bậc B1 hoặc B2?

👉 EBest đang có chương trình kiểm tra đầu vào VSTEP miễn phí, kèm tư vấn lộ trình học phù hợp nhất với bạn.

✅ Học thử miễn phí
✅ Được giảng viên hướng dẫn trực tiếp
✅ Cam kết đầu ra rõ ràng theo mục tiêu đăng ký

📌 Click ngay tại đây để nhận tư vấn miễn phí và đặt lịch kiểm tra đầu vào VSTEP cùng EBest!
👉 Đăng ký tư vấn và học thử miễn phí