Ngữ pháp TOEIC là một trong những yếu tố nền tảng quyết định thành công trong kỳ thi TOEIC. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn mắc sai lầm khi chỉ tập trung làm bài tập và luyện đề mà xem nhẹ phần ngữ pháp. Thực tế, việc nắm vững ngữ pháp quan trọng TOEIC không chỉ giúp bạn làm tốt phần Reading mà còn nâng cao khả năng Writing và Speaking. Trong bài viết dưới đây, EBest sẽ đồng hành cùng bạn hệ thống hóa toàn bộ các chủ điểm ngữ pháp TOEIC trọng tâm – từ cơ bản đến nâng cao – với ví dụ minh họa rõ ràng, dễ hiểu và dễ ghi nhớ.

I. Thì – Ngữ pháp TOEIC (Verb Tenses)
Thì là cách mà động từ được chia để thể hiện thời gian của hành động. Đây là phần nền tảng quan trọng trong tiếng Anh.
| Thời gian | Tên thì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | Hiện tại đơn | She sleeps. |
| Hiện tại tiếp diễn | She is sleeping. | |
| Hiện tại hoàn thành | She has slept. | |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | She has been sleeping. | |
| Quá khứ | Quá khứ đơn | She slept. |
| Quá khứ tiếp diễn | She was sleeping. | |
| Quá khứ hoàn thành | She had slept. | |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | She had been sleeping. | |
| Tương lai | Tương lai đơn | She will sleep. |
| Tương lai tiếp diễn | She will be sleeping. | |
| Tương lai hoàn thành | She will have slept. | |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | She will have been sleeping. |

II. Dạng thức của động từ: To-Infinitive và Gerund – Ngữ pháp TOEIC
1. To-Infinitive (to V)
Chức năng: làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ.
- Chủ ngữ: To become an actor was my dream.
- Tân ngữ: He decided to confess.
- Bổ ngữ: What you need to do now is to apologize.
2. Gerund (V-ing)
Chức năng: tương tự danh từ, dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, sau giới từ, sau tính từ sở hữu.
- Chủ ngữ: Becoming an actor was my dream.
- Tính từ sở hữu + V-ing: His going to work late got him fired.
- Sau giới từ: She’s good at making people feel relaxed.
| Động từ | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|
| decide, plan, want | to V | I decided to leave. |
| enjoy, avoid, keep | V-ing | She enjoys reading. |
| remember | to V / V-ing | Remember to lock the door. / I remember locking the door. |
III. Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) – Ngữ pháp TOEIC
Động từ khuyết thiếu là những động từ không mang đầy đủ chức năng như một động từ thường. Chúng không đứng độc lập làm vị ngữ chính mà chỉ dùng để bổ nghĩa cho động từ chính, và luôn đi kèm với động từ nguyên thể không “to”.
| Động từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Can / Could | Có thể |
| May / Might | Có lẽ |
| Must / Have to | Phải |
| Will / Would | Sẽ |
| Shall / Should / Ought to | Nên |
Ví dụ: You should go to bed early and shouldn’t scroll TikTok before sleeping.
IV. Động từ bán khuyết thiếu – Ngữ pháp TOEIC (Semi-Modal Verbs)
Vừa có thể đóng vai trò như modal verb, vừa được chia thì như động từ thường.
| Động từ | Dạng khuyết thiếu | Dạng động từ thường |
|---|---|---|
| Need | He needn’t go to school on Friday. | He doesn’t need to go to school on Friday. |
| Dare | I dare not tell him the truth. | She doesn’t dare to say anything. |
| Used to | (Chỉ dùng ở dạng khuyết thiếu) | (Không chia thì – thói quen quá khứ) |
So sánh nhanh:
| Loại động từ | Chia thì | Dùng trợ động từ | Đi với V nguyên thể |
|---|---|---|---|
| Modal verbs | ❌ | ❌ | ✅ |
| Semi-modal verbs | ✅ | ✅ | ✅ |
V. Câu So Sánh – Ngữ pháp TOEIC (Comparisons)
Trong tiếng Anh, có 3 dạng so sánh chính:
1. So sánh bằng
Cấu trúc: as/not as + adj/adv + as
Dùng để diễn tả hai đối tượng bằng nhau hoặc không bằng nhau về một đặc điểm nào đó.
- as small as → This room is as small as mine.
- not so humorous as → He’s not so humorous as his brother.
- not as carefully as → You didn’t drive as carefully as yesterday.
2. So sánh hơn (giữa 2 đối tượng)
Tùy theo tính từ/trạng từ ngắn hay dài mà cấu trúc sẽ khác nhau:
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngắn | adj-er/adv-er + than | taller than, faster than |
| Dài | more + adj/adv + than | more beautiful than, more carefully than |
3. So sánh hơn nhất (từ 3 đối tượng trở lên)
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngắn | the + adj-est/adv-est | the tallest, the fastest |
| Dài | the most + adj/adv | the most intelligent, the most carefully |
4. Một số dạng so sánh đặc biệt
a) So sánh bội số (gấp nhiều lần)
Cấu Trúc: [số lần] + as + adj/adv + as
- His house is twice as big as mine.
- She earns three times as much as I do.
b) So sánh kép (càng – càng)
The + so sánh hơn, the + so sánh hơn
- The older I get, the more grateful I become.
- The more you study, the better your score will be.
VI. Câu Bị Động – Ngữ pháp TOEIC (Passive Voice)
Câu bị động được dùng khi muốn nhấn mạnh vào người/vật chịu tác động của hành động, thay vì người/vật thực hiện hành động.
Cấu trúc chung: Passive = Be + Vpp (past participle)
Trong đó, “be” được chia theo thì và chủ ngữ của câu.
1. Cách chuyển từ câu chủ động sang bị động
Ví dụ:
Chủ động: The government organizes the festivals annually.
(Chính phủ tổ chức những lễ hội này mỗi năm.)
- Bước 1: Xác định tân ngữ trong câu chủ động → đưa lên làm chủ ngữ câu bị động → The festivals…
- Bước 2: Xác định thì của câu chủ động → organizes → thì hiện tại đơn
- Bước 3: Biến động từ sang bị động: Be + Vpp
“Be” chia theo thì hiện tại đơn và chủ ngữ mới “The festivals” → are
“Organizes” → organized (Vpp của “organize”)
→ The festivals are organized… - Bước 4: Đưa chủ ngữ cũ về cuối câu, thêm by → …by the government.
- Bước 5: Giữ nguyên các thành phần còn lại (trạng ngữ thời gian, nơi chốn, v.v.) → …annually.
Kết quả:
Passive: The festivals are organized by the government annually.
2. Ghi nhớ nhanh:
- Nếu chủ ngữ không quan trọng hoặc không xác định (he, someone, people…), có thể bỏ qua “by…” trong câu bị động.
- Các thì khác (quá khứ, hiện tại hoàn thành, tương lai…) đều áp dụng công thức
Be + Vpp, nhưng cần chia “be” đúng theo thì.
| Thì | Câu chủ động | Câu bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | They make shoes. | Shoes are made. |
| Quá khứ đơn | He wrote the letter. | The letter was written. |
| Hiện tại tiếp diễn | She is cooking dinner. | Dinner is being cooked. |
| Hiện tại hoàn thành | They have finished the work. | The work has been finished. |
| Tương lai đơn | We will deliver the package. | The package will be delivered. |
VII. Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ và Động Từ – Ngữ pháp TOEIC (Subject–Verb Agreement)
Đây là quy tắc ngữ pháp yêu cầu động từ phải phù hợp về số (số ít/số nhiều) với chủ ngữ trong câu.
1. Các quy tắc cần nhớ:
- Chủ ngữ số ít hoặc không đếm được → Động từ số ít
Your house is very beautiful.
The information is useful. - Chủ ngữ số nhiều → Động từ số nhiều
Those flowers bloom in the winter. - Chủ ngữ là danh động từ (V-ing) → Động từ số ít
Living in the city is suffocating sometimes. - Các từ đứng trước chủ ngữ như every, each, no, any → Động từ số ít
Every student needs to take this test. - Cấu trúc Either… or / Neither… nor… → Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất
Neither the government nor normal people are able to deal with this problem.
Either you or your brother has to go.
2. Tóm tắt nhanh bằng bảng:
| Loại chủ ngữ | Chia động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ số ít / không đếm được | Số ít | The book is interesting. |
| Danh từ số nhiều | Số nhiều | The books are on the table. |
| Danh động từ (V-ing) | Số ít | Swimming is fun. |
| Bắt đầu bằng every/each/any/no | Số ít | Each student has a locker. |
| Either A or B / Neither A nor B | Theo B (sau or/nor) | Either John or his friends are coming. |
| Chủ ngữ nối bằng “and” | Số nhiều | Tom and Jerry are popular. |
| Danh từ chỉ thời gian / tiền bạc / khoảng cách (dù số nhiều) | Số ít | Ten dollars is enough. |
VIII. Câu Điều Kiện – Ngữ pháp TOEIC (Conditional Sentences)
Câu điều kiện là loại câu phức diễn tả mối quan hệ “nếu… thì…” giữa hai mệnh đề:
- Mệnh đề điều kiện (if-clause)
- Mệnh đề chính (main clause)
Cấu trúc chung: If + S + V…, S + V…
1. Các loại câu điều kiện:
- Loại 0 – Sự thật hiển nhiên, quy luật:
If + hiện tại đơn, hiện tại đơn
If you heat ice, it melts. - Loại 1 – Khả năng xảy ra trong tương lai:
If + hiện tại đơn, will + V
If it rains, we will cancel the picnic. - Loại 2 – Không có thật ở hiện tại:
If + quá khứ đơn, would + V
If I had more time, I would travel more. - Loại 3 – Không có thật ở quá khứ:
If + quá khứ hoàn thành, would have + Vpp
If you had studied harder, you would have passed. - Loại 4 – Hiện tại không thật → Quá khứ không xảy ra:
If + quá khứ đơn, would have + Vpp
If he didn’t trust her, he wouldn’t have married her. - Loại 5 – Quá khứ không thật → Hiện tại không xảy ra:
If + quá khứ hoàn thành, would + V
If she had taken the job, she would be living in New York now.
Bảng Tổng Hợp Các Loại Câu Điều Kiện
| Loại | Cấu trúc If-clause | Cấu trúc Main clause | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 0 | If + hiện tại đơn | hiện tại đơn | Sự thật hiển nhiên, quy luật |
| 1 | If + hiện tại đơn | will + V | Khả năng xảy ra trong tương lai |
| 2 | If + quá khứ đơn | would + V | Không thật ở hiện tại |
| 3 | If + quá khứ hoàn thành | would have + Vpp | Không thật ở quá khứ |
| 4 | If + quá khứ đơn | would have + Vpp | Hiện tại không có → quá khứ không xảy ra |
| 5 | If + quá khứ hoàn thành | would + V | Quá khứ không có → hiện tại không xảy ra |
Ghi nhớ:
Trong văn nói, mệnh đề “if” có thể đảo vị trí hoặc rút gọn.
Đối với TOEIC, loại 1, 2, 3 xuất hiện thường xuyên trong phần Part 5 và Part 6.
IX. MỆNH ĐỀ – Ngữ pháp TOEIC (CLAUSE)
Mệnh đề là đơn vị ngữ pháp gồm ít nhất một chủ ngữ và một động từ. Một câu hoàn chỉnh có thể bao gồm:
- Một mệnh đề (câu đơn)
- Hai mệnh đề trở lên (câu ghép, câu phức, câu phức-ghép)
Phân loại mệnh đề:
Mệnh đề độc lập (Independent Clause):
Có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.
Ví dụ: She became a scholar.
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause):
Có đủ chủ ngữ + động từ nhưng không thể đứng riêng lẻ thành câu hoàn chỉnh.
Ví dụ: Although her family couldn’t afford her an education…
Các loại mệnh đề phụ thuộc:
- Mệnh đề danh từ (Noun Clause): Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
That she failed the entrance exam was a shock to her family. - Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause): Bổ nghĩa cho mệnh đề chính (thời gian, nguyên nhân, điều kiện…)
Because she studied hard, she passed the exam. - Mệnh đề tính từ (Adjective Clause/Relative Clause): Bổ nghĩa cho danh từ/đại từ, thường bắt đầu bằng who, which, that…
The man who is standing over there is my husband. - Mệnh đề điều kiện (Conditional Clause): Dùng để giả định tình huống với từ “if”.
If I were you, I would pay more attention to studying.
IX. MỆNH ĐỀ – Ngữ pháp TOEIC (CLAUSE)
Mệnh đề là đơn vị ngữ pháp gồm ít nhất một chủ ngữ và một động từ. Một câu hoàn chỉnh có thể bao gồm:
- Một mệnh đề (câu đơn)
- Hai mệnh đề trở lên (câu ghép, câu phức, câu phức-ghép)
Phân loại mệnh đề:
Mệnh đề độc lập (Independent Clause):
Có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.
Ví dụ: She became a scholar.
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause):
Có đủ chủ ngữ + động từ nhưng không thể đứng riêng lẻ thành câu hoàn chỉnh.
Ví dụ: Although her family couldn’t afford her an education…
Các loại mệnh đề phụ thuộc:
- Mệnh đề danh từ (Noun Clause): Làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
That she failed the entrance exam was a shock to her family. - Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause): Bổ nghĩa cho mệnh đề chính (thời gian, nguyên nhân, điều kiện…)
Because she studied hard, she passed the exam. - Mệnh đề tính từ (Adjective Clause/Relative Clause): Bổ nghĩa cho danh từ/đại từ, thường bắt đầu bằng who, which, that…
The man who is standing over there is my husband. - Mệnh đề điều kiện (Conditional Clause): Dùng để giả định tình huống với từ “if”.
If I were you, I would pay more attention to studying.
X. CÂU GIẢ ĐỊNH – Ngữ pháp Toeic (SUBJUNCTIVE)
Câu giả định dùng để diễn tả yêu cầu, khuyên nhủ, mong muốn, tình huống không có thật.
1. Hiện tại giả định (Present Subjunctive):
Cấu trúc:
S + V (Subjunctive) + that + S + (not) V (bare-infinitive)
It is/was + adj + that + S + (not) V (bare-infinitive)
Động từ thường gặp: suggest, recommend, advise, request…
Tính từ thường gặp: essential, necessary, important…
Ví dụ:
- The doctor advised that she stop going to bed at 3am.
- It is essential that he not stay up late.
2. Quá khứ giả định (Past Subjunctive):
Dùng với If, wish, if only, as if, would rather, it’s (high) time…
Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn)
Ví dụ: If I were you, I wouldn’t do that.
3. Quá khứ hoàn thành giả định (Past Perfect Subjunctive):
Dùng trong điều kiện không thật quá khứ (câu điều kiện loại 3)
Cấu trúc: If + S + had + Vpp
Ví dụ: If she had listened, she wouldn’t have failed.
XI. PHÂN TỪ – Ngữ pháp TOEIC (PARTICIPLES)
1. Quá khứ phân từ (Past Participle – Vpp):
Có quy tắc: Động từ + ed
Bất quy tắc: learnt từ bảng động từ
Ứng dụng:
- Thì hoàn thành: I have played the piano.
- Câu bị động: She was given an award.
- Tính từ chỉ trạng thái: He was interested.
2. Hiện tại phân từ (Present Participle – V-ing):
Dạng: Động từ + ing
Ứng dụng:
- Thì tiếp diễn: I am watching a film.
- Tính từ chỉ đặc điểm: He is an interesting person.
XII. CÁC LOẠI CÂU HỎI – Ngữ pháp TOEIC (QUESTIONS)
1. Câu hỏi Yes/No:
Đảo trợ động từ lên đầu câu
Are you ready? – Yes, I am.
2. Câu hỏi lấy thông tin (Wh-Questions):
Dùng các từ để hỏi: What, Where, When, Why…
What is your name? – My name is Ngọc.
3. Câu hỏi đuôi (Tag Questions):
Thêm phần hỏi xác nhận ở cuối câu
You’re tired, aren’t you?
4. Câu hỏi phức (Embedded Questions):
Dùng để diễn đạt câu hỏi gián tiếp
I wonder where she lives.
XIII. TỪ LOẠI – Ngữ pháp TOEIC (PARTS OF SPEECH)
Có 8 loại từ trong tiếng Anh:
1. Danh từ (Nouns) (n):
Gồm danh từ chung và danh từ riêng
Ví dụ: teacher, meal, Ngọc
2. Tính từ (Adjectives) (adj):
Miêu tả danh từ
Ví dụ: smart, happy, successful
3. Động từ (Verbs) (v):
Gồm động từ hành động và động từ tri giác
Ví dụ:
Action verbs: run, sing, drive
Non-action verbs: be, like, feel
4. Trạng từ (Adverbs) (adv):
Miêu tả tính từ, động từ, hoặc cả câu
Ví dụ: emotionally intelligent, drive carefully, Unfortunately
5. Đại từ (Pronouns):
Thay thế cho danh từ
Các loại chính: nhân xưng, phản thân, chỉ định, sở hữu, quan hệ, bất định, nhấn mạnh
Ví dụ: he, myself, this, mine, who, anyone
6. Giới từ (Prepositions) (prep):
Thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần trong câu
Ví dụ: on, in, under, between
7. Liên từ (Conjunctions):
Kết nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề
Ví dụ:
Phối hợp: and, but, so (FANBOYS)
Tương quan: either…or, neither…nor
Phụ thuộc: although, because, since
8. Mạo từ (Articles):
Đứng trước danh từ để xác định danh từ
Ví dụ: a, an, the → a cat, an orange, the boy
TỔNG KẾT
Bài viết trên đã cung cấp cho người học hệ thống ngữ pháp TOEIC chi tiết và toàn diện, kèm theo các ví dụ cụ thể. Hy vọng hệ thống này sẽ giúp người học tự xây dựng cho mình nền tảng ngữ pháp TOEIC vững chắc để tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC.
Bài Viết liên quan
20/09/2025



